象貓的 tượng miêu đích Hán Việt: tượng miêu đích Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 貓 (miêu) + 的 (đích)Hán Việttượng miêu đíchCấu tạo象 + 貓 + 的 · tượng + miêu + đích nghĩa thành phần: tượng + miêu + đích