象醋的

tượng thố đích

Hán Việt: tượng thố đích

Tổng quan

chua, chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)

Cấu tạo: (tượng) + (thố) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chua, chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)