象限儀 tượng hạn nghi Hán Việt: tượng hạn nghi Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 限 (hạn) + 儀 (nghi)Hán Việttượng hạn nghiCấu tạo象 + 限 + 儀 · tượng + hạn + nghi nghĩa thành phần: tượng + hạn + nghi Nghĩa EngCihui 象限儀 iàngxiànyí n. quadrant M:¹jià/¹tái