象限儀

tượng hạn nghi

Hán Việt: tượng hạn nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (hạn) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量高度、角度的器具。由有角度刻度的九十度圓規加上標尺或望遠鏡,以及標定垂直水平方向的鉛垂所組成。

Eng

  • Cihui 象限儀 iàngxiànyí n. quadrant M:¹jià/¹tái

ja

  • JMdict quadrant (instrument)