象限的 tượng hạn đích Hán Việt: tượng hạn đích Tổng quan (thuộc) gốc phần tư Cấu tạo: 象 (tượng) + 限 (hạn) + 的 (đích)Hán Việttượng hạn đíchCấu tạo象 + 限 + 的 · tượng + hạn + đích nghĩa thành phần: tượng + hạn + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) gốc phần tư