象限角 xiàng xiàn jué · tượng hạn giác Hán Việt: tượng hạn giác · Pinyin: xiàng xiàn jué Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 限 (hạn) + 角 (giác)Pinyinxiàng xiàn juéHán Việttượng hạn giácCấu tạo象 + 限 + 角 · tượng + hạn + giác nghĩa thành phần: tượng + hạn + giác