象鼻蟲

xiàng bí chóng tượng tị trùng

Hán Việt: tượng tị trùng · Pinyin: xiàng bí chóng

Tổng quan

bọ mọt | bọ vòi voi

Cấu tạo: (tượng) + (tị) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ mọt | bọ vòi voi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱鞘翅目。橢圓形,頭小而口吻特長,如象鼻狀,故稱為「象鼻蟲」。成蟲及幼蟲皆以植物為食,或於植物上造癭、捲葉。多寄生於香蕉、果樹或穀類上,而為害其果實或新芽。

Eng

  • CC-CEDICT weevil|snout beetle
  • Cihui 象鼻蟲 iàngbíchóng n. weevil; snout beetle M:¹tiáo/²zhī