象鼻蛇屬 tượng tị xà chúc Hán Việt: tượng tị xà chúc Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 鼻 (tị) + 蛇 (xà) + 屬 (chúc)Hán Việttượng tị xà chúcCấu tạo象 + 鼻 + 蛇 + 屬 · tượng + tị + xà + chúc nghĩa thành phần: tượng + tị + xà + chúc