豪侈

hào xỉ

Hán Việt: hào xỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

豪華奢侈。《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「湛族為盛門,性頗豪侈,侯服玉食,窮滋極珍。」

Cấu tạo: 豪 (hào) + 侈 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xa hoa lãng phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈。《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「湛族為盛門,性頗豪侈,侯服玉食,窮滋極珍。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奢侈