奢侈

shē chǐ xa xỉ

Hán Việt: xa xỉ · Pinyin: shē chǐ

Tổng quan

sang trọng | xa hoa iêu dùng hoang phí. xa xỉ xa xỉ ☆Tiêu dùng hoang phí.

Cấu tạo: (xa) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sang trọng | xa hoa iêu dùng hoang phí. xa xỉ xa xỉ ☆Tiêu dùng hoang phí.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揮霍浪費,不知節儉。《墨子.辭過》:「是以其民淫僻而難治,其君奢侈而難諫。」《紅樓夢》第四回:「從五、六歲時就是性情奢侈,言語傲慢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥霍浪费,追求过度的享受奢侈品|生活奢侈|骄泰奢侈。

Eng

  • CC-CEDICT luxurious|extravagant
  • Cihui luxurious; extravagant; wasteful

ja

  • JMdict luxury|extravagance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奢华 · 浪费 · 豪侈

Từ trái nghĩa

俭朴 · 俭省 · 俭约 · 朴实 · 朴素 · 节俭 · 节省 · 节约