豪華建築 háo huá jiàn zhù · hào hoa kiến trúc Hán Việt: hào hoa kiến trúc · Pinyin: háo huá jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 華 (hoa) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinháo huá jiàn zhùHán Việthào hoa kiến trúcCấu tạo豪 + 華 + 建 + 築 · hào + hoa + kiến + trúc nghĩa thành phần: hào + hoa + kiến + trúc