豪華成癖

hào hoa thành phích

Hán Việt: hào hoa thành phích

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (hoa) + (thành) + (phích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豪華成癖 áohuáchéngpǐ f.e. love extravagance