豪華旅行車 háo huá lǚ xíng chē · hào hoa lữ hành xa Hán Việt: hào hoa lữ hành xa · Pinyin: háo huá lǚ xíng chē Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 華 (hoa) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 車 (xa)Pinyinháo huá lǚ xíng chēHán Việthào hoa lữ hành xaCấu tạo豪 + 華 + 旅 + 行 + 車 · hào + hoa + lữ + hành + xa nghĩa thành phần: hào + hoa + lữ + hành + xa