豪華裝訂 háo huá zhuāng dìng · hào hoa trang đính Hán Việt: hào hoa trang đính · Pinyin: háo huá zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 華 (hoa) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinháo huá zhuāng dìngHán Việthào hoa trang đínhCấu tạo豪 + 華 + 裝 + 訂 · hào + hoa + trang + đính nghĩa thành phần: hào + hoa + trang + đính