豪奢

háo shē hào xa

Hán Việt: hào xa · Pinyin: háo shē

Tổng quan

xa hoa | sang trọng

Cấu tạo: (hào) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa hoa | sang trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈。唐.羅鄴〈牡丹〉詩:「落盡春紅始著花,花時比屋事豪奢。」《初刻拍案驚奇》卷五:「那越客是豪奢公子,規模不小。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言豪华奢侈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言豪华奢侈。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant|luxurious
  • Cihui extravagant; luxurious

ja

  • JMdict luxurious|magnificent|extravagant|sumptuous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

吝啬 · 节俭