豪爾根 háo ěr gēn · hào nhĩ căn Hán Việt: hào nhĩ căn · Pinyin: háo ěr gēn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn)Pinyinháo ěr gēnHán Việthào nhĩ cănCấu tạo豪 + 爾 + 根 · hào + nhĩ + căn nghĩa thành phần: hào + nhĩ + căn