豪撒語 hào tát ngữ Hán Việt: hào tát ngữ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 撒 (tát) + 語 (ngữ)Hán Việthào tát ngữCấu tạo豪 + 撒 + 語 · hào + tát + ngữ nghĩa thành phần: hào + tát + ngữ