距离产生美

jù lí chǎn shēng měicự li sản sanh mĩ

Hán Việt: cự li sản sanh mĩ · Pinyin: jù lí chǎn shēng měi

Tổng quan

xa cách để lòng thêm thương

Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa cách đẹp
  • Google Alex v6 xa cách tạo đẹp

Eng

  • Cihui absence makes the heart grow fonder

Đức

  • Handedict die Liebe wächst mit der Entfernung

Từ liên quan

Gần nghĩa

距离相等的 · 距离感受器 · 距离测定计 · 距离…遥远 · 距离修正 · 距离公式 · 距离模数 · 距离路程