豪登省 háo dēng shěng · hào đăng tỉnh Hán Việt: hào đăng tỉnh · Pinyin: háo dēng shěng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 登 (đăng) + 省 (tỉnh)Pinyinháo dēng shěngHán Việthào đăng tỉnhCấu tạo豪 + 登 + 省 · hào + đăng + tỉnh nghĩa thành phần: hào + đăng + tỉnh