豪華遊艇 háo huá yóu tǐng · hào hoa du đĩnh Hán Việt: hào hoa du đĩnh · Pinyin: háo huá yóu tǐng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 華 (hoa) + 遊 (du) + 艇 (đĩnh)Pinyinháo huá yóu tǐngHán Việthào hoa du đĩnhCấu tạo豪 + 華 + 遊 + 艇 · hào + hoa + du + đĩnh nghĩa thành phần: hào + hoa + du + đĩnh