豪言壯語
hào ngôn tráng ngữ
Hán Việt: hào ngôn tráng ngữ · Pinyin: háo yán zhuàng yǔ
Tổng quan
lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豪壯有氣魄的話。如:「他生性害羞,平日難得出此豪言壯語。」
Eng
- CC-CEDICT bold, visionary words
- Cihui 豪言壯語 áoyánzhuàngyǔ f.e. brave words