豪長者

hào trường giả

Hán Việt: hào trường giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (trường) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豪長者 áozhǎngzhě n. local leaders M:ge/¹míng/²wèi