豬一般地 zhū yì bān de · trư nhất bàn địa Hán Việt: trư nhất bàn địa · Pinyin: zhū yì bān de Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 地 (địa)Pinyinzhū yì bān deHán Việttrư nhất bàn địaCấu tạo豬 + 一 + 般 + 地 · trư + nhất + bàn + địa nghĩa thành phần: trư + nhất + bàn + địa