豬婆龍

zhū pó lóng trư bà long

Hán Việt: trư bà long · Pinyin: zhū pó lóng

Tổng quan

cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

Cấu tạo: (trư) + (bà) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種大型爬蟲類。長約二公尺餘,穴居於池沼底部。為中國大陸特產動物。參見「鼉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼍的俗称。也叫扬子鳄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼍的俗称。也叫扬子鳄。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese alligator (Alligator sinensis)
  • Cihui Chinese alligator (Alligator sinensis)