豬癲瘋 zhū diān fēng · trư điên phong Hán Việt: trư điên phong · Pinyin: zhū diān fēng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 癲 (điên) + 瘋 (phong)Pinyinzhū diān fēngHán Việttrư điên phongCấu tạo豬 + 癲 + 瘋 · trư + điên + phong nghĩa thành phần: trư + điên + phong