豬霍亂 zhū huò luàn · trư hoắc loạn Hán Việt: trư hoắc loạn · Pinyin: zhū huò luàn Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 霍 (hoắc) + 亂 (loạn)Pinyinzhū huò luànHán Việttrư hoắc loạnCấu tạo豬 + 霍 + 亂 · trư + hoắc + loạn nghĩa thành phần: trư + hoắc + loạn