豬頭三 zhū tóu sān · trư đầu tam Hán Việt: trư đầu tam · Pinyin: zhū tóu sān Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 頭 (đầu) + 三 (tam)Pinyinzhū tóu sānHán Việttrư đầu tamCấu tạo豬 + 頭 + 三 · trư + đầu + tam nghĩa thành phần: trư + đầu + tam