豬鬃草

trư tông thảo

Hán Việt: trư tông thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (tông) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蕨類鐵線蕨科「翅柄鐵線蕨」、「鐵線蕨」等鐵線蕨類的別名。參見「鐵線蕨」條。 2.蕨類木賊科「問荊」的別名。參見「問荊」條。 3.莎草科「莎草」的別名。參見「莎草」條。

Eng

  • Cihui 豬鬃草 hūzōngcǎo n. <bot.> 1. venus 2. hair fern