豸角冠 zhì jiǎo guān · trĩ giác quan Hán Việt: trĩ giác quan · Pinyin: zhì jiǎo guān Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 角 (giác) + 冠 (quan)Pinyinzhì jiǎo guānHán Việttrĩ giác quanCấu tạo豸 + 角 + 冠 · trĩ + giác + quan nghĩa thành phần: trĩ + giác + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即獬豸冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸冠。