豹子膽 bào zi dǎn · báo tử đảm Hán Việt: báo tử đảm · Pinyin: bào zi dǎn Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 子 (tử) + 膽 (đảm)Pinyinbào zi dǎnHán Việtbáo tử đảmCấu tạo豹 + 子 + 膽 · báo + tử + đảm nghĩa thành phần: báo + tử + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指特别大的胆量。敢做冒极大风险的事叫吃豹子胆。