豹字牌 báo tự bài Hán Việt: báo tự bài Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 字 (tự) + 牌 (bài)Hán Việtbáo tự bàiCấu tạo豹 + 字 + 牌 · báo + tự + bài nghĩa thành phần: báo + tự + bài