豹文鼠 báo văn thử Hán Việt: báo văn thử Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 文 (văn) + 鼠 (thử)Hán Việtbáo văn thửCấu tạo豹 + 文 + 鼠 · báo + văn + thử nghĩa thành phần: báo + văn + thử