豹林谷 báo lâm cốc Hán Việt: báo lâm cốc Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 林 (lâm) + 谷 (cốc)Hán Việtbáo lâm cốcCấu tạo豹 + 林 + 谷 · báo + lâm + cốc nghĩa thành phần: báo + lâm + cốc