豹皮囊 báo bì nang Hán Việt: báo bì nang Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 皮 (bì) + 囊 (nang)Hán Việtbáo bì nangCấu tạo豹 + 皮 + 囊 · báo + bì + nang nghĩa thành phần: báo + bì + nang