豹纹蝶

báo văn điệp

Hán Việt: báo văn điệp

Tổng quan

(thực vật học) cây bồi mẫu, (động vật học) bướm đốm, bướm acginit

Cấu tạo: 豹 (báo) + 紋 (văn) + 蝶 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bướm đốm
  • Tần suất từ (thực vật học) cây bồi mẫu, (động vật học) bướm đốm, bướm acginit

Từ liên quan

Gần nghĩa

豹纹 · 豹紋