豹腳蚊 báo cước văn Hán Việt: báo cước văn Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 腳 (cước) + 蚊 (văn)Hán Việtbáo cước vănCấu tạo豹 + 腳 + 蚊 · báo + cước + văn nghĩa thành phần: báo + cước + văn