豹藏雾 báo tàng vụ Hán Việt: báo tàng vụ Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 藏 (tàng) + 雾 (vụ)Hán Việtbáo tàng vụCấu tạo豹 + 藏 + 雾 · báo + tàng + vụ nghĩa thành phần: báo + tàng + vụ