豹头枕 báo đầu chẩm Hán Việt: báo đầu chẩm Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 头 (đầu) + 枕 (chẩm)Hán Việtbáo đầu chẩmCấu tạo豹 + 头 + 枕 · báo + đầu + chẩm nghĩa thành phần: báo + đầu + chẩm