貂不足 điêu bất túc Hán Việt: điêu bất túc Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtđiêu bất túcCấu tạo貂 + 不 + 足 · điêu + bất + túc nghĩa thành phần: điêu + bất + túc