貂蝉冠 điêu thiền quan Hán Việt: điêu thiền quan Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 蝉 (thiền) + 冠 (quan)Hán Việtđiêu thiền quanCấu tạo貂 + 蝉 + 冠 · điêu + thiền + quan nghĩa thành phần: điêu + thiền + quan