貉一丘 hé yī qiū · hạc nhất khâu Hán Việt: hạc nhất khâu · Pinyin: hé yī qiū Tổng quan Cấu tạo: 貉 (hạc) + 一 (nhất) + 丘 (khâu)Pinyinhé yī qiūHán Việthạc nhất khâuCấu tạo貉 + 一 + 丘 · hạc + nhất + khâu nghĩa thành phần: hạc + nhất + khâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「一丘之貉」。見「一丘之貉」條。01.宋.曾幾〈詠南池〉詩:「古來英雄人,何異貉一丘;茫然不知歸,沒世隨波流。」