貊鄉鼠攘

mò xiāng shǔ rǎng

Pinyin: mò xiāng shǔ rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hương) + (thử) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指民风浇薄、宵小横行的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓民风浇薄﹑宵小横行的地区。