貊泽 mò zé Pinyin: mò zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兽名。 Cấu tạo: 貊 + 澤 (trạch)Pinyinmò zéCấu tạo貊 + 澤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兽名。 Từ liên quan Gần nghĩa泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻