貍骨帖 li cốt thiếp Hán Việt: li cốt thiếp Tổng quan Cấu tạo: 貍 (li) + 骨 (cốt) + 帖 (thiếp)Hán Việtli cốt thiếpCấu tạo貍 + 骨 + 帖 · li + cốt + thiếp nghĩa thành phần: li + cốt + thiếp