貓兒眼
miêu nhi nhãn
Hán Việt: miêu nhi nhãn · Pinyin: māo ér yǎn
Tổng quan
đá mắt mèo
Nghĩa
Việt
- Cihui đá mắt mèo
- Cihui đá mắt mèo。貓睛石的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種寶石。含纖維狀結構的金綠寶石,琢磨成圓球形,可反射出類似蛋白光的游彩,如同貓眼一樣。也稱為「貓睛石」、「貓眼石」。
Eng
- Cihui 貓兒眼 āoryǎn n. 1. peep hole 2. <min.> cat's eye M:¹kē