貓在家裏

miêu tại gia lí

Hán Việt: miêu tại gia lí

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tại) + (gia) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓在家裡 āo zài jiāli v.p. <coll.> hide at home