貓彈竹 māo dàn zhú · miêu đạn trúc Hán Việt: miêu đạn trúc · Pinyin: māo dàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 彈 (đạn) + 竹 (trúc)Pinyinmāo dàn zhúHán Việtmiêu đạn trúcCấu tạo貓 + 彈 + 竹 · miêu + đạn + trúc nghĩa thành phần: miêu + đạn + trúc