貝他譜學 bèi tā pǔ xué · bối tha phổ học Hán Việt: bối tha phổ học · Pinyin: bèi tā pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 他 (tha) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinbèi tā pǔ xuéHán Việtbối tha phổ họcCấu tạo貝 + 他 + 譜 + 學 · bối + tha + phổ + học nghĩa thành phần: bối + tha + phổ + học