貝唐堡 bèi táng bǎo · bối đường bảo Hán Việt: bối đường bảo · Pinyin: bèi táng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 唐 (đường) + 堡 (bảo)Pinyinbèi táng bǎoHán Việtbối đường bảoCấu tạo貝 + 唐 + 堡 · bối + đường + bảo nghĩa thành phần: bối + đường + bảo