貝地蠟 bối địa lạp Hán Việt: bối địa lạp Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 地 (địa) + 蠟 (lạp)Hán Việtbối địa lạpCấu tạo貝 + 地 + 蠟 · bối + địa + lạp nghĩa thành phần: bối + địa + lạp